Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS

first-aid

/'fə:steid/

danh từ

  • sự cấp cứu (trước khi bác sĩ đến nơi)

tính từ

  • cấp cứu, dùng để cấp cứu
    • a first-aid station: trạm cấp cứu
Biến thể từ first-aid quá khứ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...