first-cousin
/'fə:st'kʌzn/
danh từ
- anh con bác, chị con bác, em con chú, em con cậu, em con cô, em con dì
Biến thể từ
first-cousins số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...