Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

first-cousin

/'fə:st'kʌzn/

“first-cousins” là số nhiều của first-cousin — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ first-cousins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

first-cousin

/'fə:st'kʌzn/

danh từ

  • anh con bác, chị con bác, em con chú, em con cậu, em con cô, em con dì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...