Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

first-nighter

/,fə:st'naitə/
Biến thể từ first-nighters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

first-nighter

/,fə:st'naitə/

danh từ

  • người hay dự những buổi biểu diễn đầu tiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone habitually a spectator at the openings of theatrical productions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...