Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

first-nighter

/,fə:st'naitə/

danh từ

  • người hay dự những buổi biểu diễn đầu tiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone habitually a spectator at the openings of theatrical productions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...