Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“first-nighters” là số nhiều của first-nighter — đang hiển thị từ gốc:

first-nighter

/,fə:st'naitə/

danh từ

  • người hay dự những buổi biểu diễn đầu tiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone habitually a spectator at the openings of theatrical productions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...