firstly
Nghĩa thường dùng
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
firstly
/'fə:stli/
phó từ
- thứ nhất, đầu tiên là
Định nghĩa tiếng Anh
r before anything else
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r before anything else
Đang tải...