Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

firstly

/'fə:stli/ Collins ★ phổ biến #20778

Nghĩa thường dùng

thứ nhất cụm từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

firstly

/'fə:stli/

phó từ

  • thứ nhất, đầu tiên là
Định nghĩa tiếng Anh

r before anything else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...