Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fish-carver

/'fiʃ,kɑ:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fish-carver

/'fiʃ,kɑ:və/

danh từ

  • dao lạng cá (ở bàn ăn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...