Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fish-tail

/'fiʃteil/
Biến thể từ fish-tails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fish-tail

/'fiʃteil/

danh từ

  • đuôi cá
  • (định ngữ) xoè ra như đuôi cá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...