fish-tail
/'fiʃteil/
“fish-tails” là số nhiều của fish-tail — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fish-tails số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fish-tail
/'fiʃteil/
danh từ
- đuôi cá
- (định ngữ) xoè ra như đuôi cá