fishbowl
/'fiʃbәul/ phổ biến #25163
“fishbowls” là số nhiều của fishbowl — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fishbowls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fishbowl
//
* danh từ- bình nuôi cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a transparent bowl in which small fish are kept