Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fishbowl

/'fiʃbәul/ phổ biến #25163

“fishbowls” là số nhiều của fishbowl — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fishbowls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fishbowl

//

* danh từ
  • bình nuôi cá
Định nghĩa tiếng Anh

n. a transparent bowl in which small fish are kept

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...