fishery
/'fiʃəri/ GRECollins ★★ phổ biến #5973
“fisheries” là số nhiều của fishery — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fisheries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fishery
/'fiʃəri/
danh từ
- công nghiệp cá; nghề cá
- inshore fishery: nghề lộng
- deep-sea fishery: nghề khơi
- nơi nuôi cá, nơi đánh cá
Định nghĩa tiếng Anh
n. a workplace where fish are caught and processed and sold