Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fisher

/'fiʃə/ phổ biến #13590

“fishers” là số nhiều của fisher — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đánh cá danh từ

“The fisher caught a large trout in the river.”Người đánh cá đã bắt được một con cá hồi lớn trong dòng sông.

Biến thể từ fishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fisher

/'fiʃə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuyền đánh cá
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người câu cá; người đánh cá; người sống về nghề chài lưới

thành ngữ

  1. fisher of men
    • (từ cổ,nghĩa cổ) nhà truyền giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. large dark brown North American arboreal carnivorous mammal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...