Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fishiness

/'fiʃinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fishiness

/'fiʃinis/

danh từ

  • tính chất như cá
  • sự lắm cá
  • tính chất đáng nghi, tính chất ám muội
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being fishy or fishlike.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...