Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fistful

/'fistfjl/ phổ biến #18564
Biến thể từ fistfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fistful

//

* danh từ
  • một nắm
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity that can be held in the hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...