fistful
/'fistfjl/ phổ biến #18564
“fistfuls” là số nhiều của fistful — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fistfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fistful
//
* danh từ- một nắm
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity that can be held in the hand