Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fist

/fist/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3881

“fisting” là hiện tại phân từ của fist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nắm tay danh từ

“He raised his fist in triumph.”Anh ấy giơ nắm tay lên trong chiến thắng.

Đồng nghĩa handclenched hand
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fist

/fist/

danh từ

  • nắm tay; quả đấm
    • to clenth one's fist: nắm chặt tay lại
    • to use one's fists: đấm nhau, thụi nhau-(đùa cợt) bàn tay
    • give us your fist: nào bắt tay-(đùa cợt) chữ viết
    • a good fist: chữ viết đẹp
    • I know his fist: tôi biết chữ nó

ngoại động từ

  • đấm, thụi
  • nắm chặt, điều khiển
    • to fist an oar: điều khiển mái chèo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hand with the fingers clenched in the palm (as for hitting)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...