fistula
/'fistjulə/ phổ biến #29067
“fistulas” là số nhiều của fistula — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
fistulas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fistula
/'fistjulə/
danh từ
- (y học) rò
tính từ: (fistulous) /'fistjuləs/
- (thuộc) đường rò
Định nghĩa tiếng Anh
n. an abnormal passage leading from a suppurating cavity to the body surface