Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fistula

/'fistjulə/ phổ biến #29067

“fistulas” là số nhiều của fistula — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ fistulas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fistula

/'fistjulə/

danh từ

  • (y học) rò

tính từ: (fistulous) /'fistjuləs/

  • (thuộc) đường rò
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abnormal passage leading from a suppurating cavity to the body surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...