Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fitch

/fitʃ/

“fitched” là quá khứ của fitch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fitch

/fitʃ/

danh từ

  • da lông chồn putoa
  • bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn
Định nghĩa tiếng Anh

n dark brown mustelid of woodlands of Eurasia that gives off an unpleasant odor when threatened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...