fitch
“fitched” là quá khứ của fitch — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fitch
/fitʃ/
danh từ
- da lông chồn putoa
- bàn chải (bằng) lông chồn; bút vẽ (bằng) lông chồn
Định nghĩa tiếng Anh
n dark brown mustelid of woodlands of Eurasia that gives off an unpleasant odor when threatened