Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fixed-length record

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fixed-length record

//

  • (Tech) bản ghi (có) độ dài cố định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...