fixture
/'fikstʃə/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7036
“fixturing” là hiện tại phân từ của fixture — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiết bị gắn cố định (bồn rửa, đèn)
danh từ
“The light fixture needs to be replaced.”Thiết bị ánh sáng cần phải được thay thế.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fixture
/'fikstʃə/
danh từ
- vật cố định, đồ đạc đặt ở chỗ cố định
- (số nhiều) (pháp lý) đồ đạc cố định (về mặt pháp lý coi như thuộc hẳn về một toà nhà nào)
- all the looking-glasses in the house are fixtures: tất cả những tấm gương trong toà nhà đều là những đồ đạc cố định
- (thông tục) người ở lì mãi một chỗ; người ở lì mãi một chức vụ
- he seems to be a fixture: nó hình như muốn lì ra đó
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu, cuộc thi; ngày đấu, ngày thi
Định nghĩa tiếng Anh
n. an object firmly fixed in place (especially in a household)