Từ điển Anh–Việt

112.338 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fizzy

/'fizi/ phổ biến #30445

“fizzier” là so sánh hơn của fizzy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có ga, sủi bọt tính từ

“Fizzy drinks often contain a lot of sugar.”Đồ uống có ga thường chứa nhiều đường.

Biến thể từ fizzier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fizzy

/'fizi/

tính từ

  • xèo xèo; xì xì
Định nghĩa tiếng Anh

s hissing and bubbling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...