fizzy
/'fizi/ phổ biến #30445
“fizzier” là so sánh hơn của fizzy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
có ga, sủi bọt
tính từ
“Fizzy drinks often contain a lot of sugar.”Đồ uống có ga thường chứa nhiều đường.
Biến thể từ
fizzier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fizzy
/'fizi/
tính từ
- xèo xèo; xì xì
Định nghĩa tiếng Anh
s hissing and bubbling