Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagellate

/'flædʤəleit/ GRE phổ biến #44845

“flagellating” là hiện tại phân từ của flagellate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagellate

/'flædʤəleit/

ngoại động từ

  • đánh đòn, trừng trị bằng roi

tính từ

  • (sinh vật học) có roi; hình roi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a usually nonphotosynthetic free-living protozoan with whiplike appendages; some are pathogens of humans and other animals v. whip a. having or resembling a lash or whip (as does a flagellum)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...