Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flagstone

/'flægstoun/ phổ biến #20291

“flagstones” là số nhiều của flagstone — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flagstones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flagstone

/'flægstoun/

danh từ

  • phiến đá lát đường
Định nghĩa tiếng Anh

n stratified stone that splits into pieces suitable as paving stones

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...