Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flair

/fleə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11212

“flairing” là hiện tại phân từ của flair — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flair

/fleə/

danh từ

  • sự thính, sự tinh; tài nhận thấy ngay (cái gì tốt, cái gì lợi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a natural talent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...