Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flake

/fleik/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7753

“flaked” là quá khứ của flake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mảnh nhỏ, mảnh vụn danh từ

“The paint was peeling off in flakes.”Sơn đang bong ra thành những mảnh nhỏ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flake

/fleik/

danh từ

  • giàn, giá phơi (để phơi cá...)

danh từ

  • bông (tuyết)
    • flake s of snow: bông tuyết
  • đóm lửa, tàn lửa
  • lớp (thịt của cá)
  • mảnh dẹt, váy (như cốm)
    • flakes of rust: vảy gỉ
  • (thông tục) cây cẩm chướng hoa vằn

nội động từ

  • rơi (như tuyết)
  • (: away, off) bong ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. form into flakes v. cover with flakes or as if with flakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...