Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

flambeaux

/'flæmbou/

danh từ, số nhiều flambeaus /'flæmbouz/, flambeaux /'flæmbouz/

  • ngọn đuốc
Biến thể từ flambeaux số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Flambeau

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...