Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flameholder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flameholder

//

* danh từ
  • van giữ ngọn lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...