flamingo
/flə'miɳgou/ phổ biến #21112
“flamingos” là số nhiều của flamingo — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chim hồng hạc
danh từ
“The flamingo stands on one leg.”Chim hồng hạc đứng trên một chân.
Biến thể từ
flamingos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flamingo
/flə'miɳgou/
danh từ, số nhiều flamingos /flə'miɳgou/, flamingoes /flə'miɳgou/
- (động vật học) chim hồng hạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. large pink to scarlet web-footed wading bird with down-bent bill; inhabits brackish lakes