Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #8452

flank

/flæɳk/

danh từ

  • sườn, hông
  • sườn núi
  • (quân sự) sườn, cánh
    • to attack the left flank: tấn công phía sườn trái

ngoại động từ (quân sự)

  • củng cố bên sườn
  • đe doạ bên sườn
  • tấn công bên sườn
  • đóng bên sườn, nằm bêm sườn
  • đi vòng sườn
  • quét (súng)

nội động từ

  • (: on, upon) ở bên sườn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the side of military or naval formation\nn. a subfigure consisting of a side of something\nn. a cut from the fleshy part of an animal's side between the ribs and the leg\nn. the side between ribs and hipbone

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...