Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flank

/flæɳk/ IELTSCollins ★★ phổ biến #8452

“flanks” là số nhiều của flank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sườn, hông danh từ

“The soldier was injured on his flank during the battle.”Người lính bị thương ở sườn trong trận chiến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flank

/flæɳk/

danh từ

  • sườn, hông
  • sườn núi
  • (quân sự) sườn, cánh
    • to attack the left flank: tấn công phía sườn trái

ngoại động từ (quân sự)

  • củng cố bên sườn
  • đe doạ bên sườn
  • tấn công bên sườn
  • đóng bên sườn, nằm bêm sườn
  • đi vòng sườn
  • quét (súng)

nội động từ

  • (: on, upon) ở bên sườn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the side of military or naval formation n. a subfigure consisting of a side of something n. a cut from the fleshy part of an animal's side between the ribs and the leg n. the side between ribs and hipbone

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...