Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flanker

/'flæɳkə/ phổ biến #39160

“flankers” là số nhiều của flanker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flankers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flanker

/'flæɳkə/

danh từ

  • công sự bảo vệ sườn; công sự đe doạ sườn
  • vật nằm bên sườn
  • (số nhiều) (quân sự) số người tấn công bên sườn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soldier who is a member of a detachment assigned to guard the flanks of a military formation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...