flanker
/'flæɳkə/ phổ biến #39160
“flankers” là số nhiều của flanker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
flankers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flanker
/'flæɳkə/
danh từ
- công sự bảo vệ sườn; công sự đe doạ sườn
- vật nằm bên sườn
- (số nhiều) (quân sự) số người tấn công bên sườn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a soldier who is a member of a detachment assigned to guard the flanks of a military formation