Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flapping

phổ biến #28645
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flapping

//

* danh từ
  • sự đập; sự vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n the motion made by flapping up and down v move in a wavy pattern or with a rising and falling motion v move noisily v move with a thrashing motion v move with a flapping motion v make a fuss; be agitated v pronounce with a flap, of alveolar sounds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...