flare-up
/'fleər'ʌp/ Collins ★
“flare-ups” là số nhiều của flare-up — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự loé lửa
danh từ
“There was a flare-up of violence in the city last night.”Đã có một sự loé lửa bạo lực ở thành phố tối qua.
Biến thể từ
flare-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flare-up
/'fleər'ʌp/
danh từ
- sự loé lửa
- cơn giận
- cuộc liên hoan ầm ĩ
- sự bùng nổ (cuộc xung đột, chiến tranh)
- sự làm choáng mắt (bóng)
- sự nổi tiếng nhất thời
Định nghĩa tiếng Anh
n a sudden intense happening