Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flaring

/'flєәriŋ/ phổ biến #31139
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flaring

//

* tính từ
  • chói lọi
  • hoa mỹ; rực rỡ
  • sáng chập chờn
  • phía dưới phồng ra (váy)
Định nghĩa tiếng Anh

v burn brightly v become flared and widen, usually at one end v shine with a sudden light v erupt or intensify suddenly s streaming or flapping or spreading wide as if in a current of air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...