Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flashy

/'flæʃi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10814

“flashiest” là so sánh nhất của flashy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bắt mắt, thu hút sự chú ý tính từ

“She wore a flashy dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy bắt mắt đến bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flashy

/'flæʃi/

tính từ

  • hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ
    • flashy jewelry: đồ kim hoàn hào nhoáng
  • thích chưng diện
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used especially of clothes) marked by conspicuous display

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...