flashy
/'flæʃi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10814
Nghĩa thường dùng
bắt mắt, thu hút sự chú ý
tính từ
“She wore a flashy dress to the party.”Cô ấy mặc một chiếc váy bắt mắt đến bữa tiệc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flashy
/'flæʃi/
tính từ
- hào nhoáng, loè loẹt, sặc sỡ
- flashy jewelry: đồ kim hoàn hào nhoáng
- thích chưng diện
Định nghĩa tiếng Anh
s. (used especially of clothes) marked by conspicuous display