flask
/flɑ:sk/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #14030
“flasked” là quá khứ của flask — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bình cầu thí nghiệm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flask
/flɑ:sk/
danh từ
- túi đựng thuốc súng
- bình thót cổ (dùng trong phòng thí nghiệm)
- chai bẹt, lọ bẹt (đựng rượu để trong bao da, bỏ túi được)
- hũ rượu có vỏ mây đan
- (kỹ thuật) khung khuôn, hòm khuôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. bottle that has a narrow neck n. the quantity a flask will hold