Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flat TV tube

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flat TV tube

//

  • (Tech) ống tivi phẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...