Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flatbed

/'flæt.bed/ phổ biến #20130
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flatbed

//

  • hình phẳng (flatbed scanner: máy quét hình phẳng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an open truck bed or trailer with no sides; used to carry large heavy objects

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...