Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flatland

/f'lætlænd/ phổ biến #23818

“flatlands” là số nhiều của flatland — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ flatlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flatland

//

* danh từ
  • bình nguyên bằng phẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...