Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flatlet

/'flætli/
Biến thể từ flatlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flatlet

/'flætli/

danh từ

  • nhà nhỏ (một buồng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tiny flat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...