flatlet
/'flætli/
danh từ
- nhà nhỏ (một buồng)
Biến thể từ
flatlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tiny flat
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a tiny flat
Đang tải...