Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flatlets” là số nhiều của flatlet — đang hiển thị từ gốc:

flatlet

/'flætli/

danh từ

  • nhà nhỏ (một buồng)
Biến thể từ flatlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tiny flat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...