flatlet
/'flætli/
“flatlets” là số nhiều của flatlet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
flatlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flatlet
/'flætli/
danh từ
- nhà nhỏ (một buồng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tiny flat