Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flattened

/'flætnd/ phổ biến #14984
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flattened

//

* tính từ
  • dẹt; bằng phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

v make flat or flatter v become flat or flatter v lower the pitch of (musical notes) s having been flattened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...