Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14984

flattened

//

* tính từ
  • dẹt; bằng phẳng
Định nghĩa tiếng Anh

v make flat or flatter\nv become flat or flatter\nv lower the pitch of (musical notes)\ns having been flattened

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...