Từ điển Anh–Việt

112.516 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flatterer

/'flætәrә/ phổ biến #39416
Biến thể từ flatterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flatterer

//

* danh từ
  • người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who uses flattery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...