Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39416

flatterer

//

* danh từ
  • người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ
Biến thể từ flatterers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who uses flattery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...