flatterer
/'flætәrә/ phổ biến #39416
Biến thể từ
flatterers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
flatterer
//
* danh từ- người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who uses flattery