Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“flatterers” là số nhiều của flatterer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #39416

flatterer

//

* danh từ
  • người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ
Biến thể từ flatterers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who uses flattery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...