Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flatware

/'flætweə/ phổ biến #23898
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flatware

/'flætweə/

danh từ

  • đồ dẹt (ở bàn ăn, dao, đĩa, thìa, đĩa nông lòng...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. tableware that is relatively flat and fashioned as a single piece n. silverware eating utensils

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...