Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flatwise

/'flætweiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flatwise

/'flætweiz/

phó từ

  • theo chiều bẹt, bẹt xuống
Định nghĩa tiếng Anh

a. / adv. With the flat side downward, or next to another object; not edgewise.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...