Từ điển Anh–Việt

112.273 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flavouring

/'fleivəriɳ/

“flavourings” là số nhiều của flavouring — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flavouring

/'fleivəriɳ/

danh từ

  • đồ gia vị
  • sự thêm gia vị
Định nghĩa tiếng Anh

n something added to food primarily for the savor it imparts v lend flavor to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...