Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #6715

flawed

/flɔ:d/

tính từ

  • có vết, rạn nứt
  • có chỗ hỏng
  • không hoàn thiện, không hoàn mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

v add a flaw or blemish to; make imperfect or defective\ns having a blemish or flaw

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...