Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

flax

/'flæks/ TOEFLGRE phổ biến #21983

“flaxed” là quá khứ của flax — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

flax

/'flæks/

danh từ

  • (thực vật học) cây lanh
  • sợi lanh
  • vải lanh

thành ngữ

  1. to quench smoking flax
    • (xem) quench
Định nghĩa tiếng Anh

n. fiber of the flax plant that is made into thread and woven into linen fabric n. plant of the genus Linum that is cultivated for its seeds and for the fibers of its stem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...